Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tủ lạnh, ĐH, nóng lạnh |
| Lượt xem | 44 |
| Ngày đăng | 20/05/2020 09:41 |
| Ngày cập nhật | 03/06/2020 01:37 |
| Khu vực | Hồ Chí Minh |
| Bình luận | 0 |
| Tên đăng nhập | dienmaythanhdat |
| Tên người bán | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Email | dienmaythanhdat22@gmail.com |
| Điện thoại | 0902809949 |
Mô tả
Bán và lắp đặt treo tường LG V18ENF tiết kiệm điện
Mã sản phẩmLG V18ENF inverterModelLG V18ENF inverterBảo hành2 NămChức năngMáy lạnh inverter (Tiết kiệm điện)Công suấtMáy lạnh 2 ngựa (2 HP)Hãng sản xuấtLGXuất xứThái LanGiá13.000.000đ
CÔNG TY TNHH DV - TM ĐIỆN MÁY THÀNH ĐẠT
Địa chỉ: Hẻm 1276/27 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp
Điện thoại: 02839877848
Hotline: 0902 809 949 - 0911 465 489
Website: Maylanhgiatot.vn
Email: Dienmaythanhdat.vn@gmail.com
Bán và lắp đặt treo tường LG V18ENF tiết kiệm điện
Thông số kỹ thuật LG V18ENF inverter
Thông số chung
Loại sản phẩm
Điều hòa 1 chiều
Nguồn điện
1/220-240V/50Hz
Dàn tản nhiệt
Dàn ngưng tụ
Chất liệu, Ống / Cánh tản nhiệt: Cu / Al
Công suất làm lạnh
kW
5.86
Btu/h
20,000
Chiều dài ống (Tiêu chuẩn, Tối đa)
Độ dài ống (Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa)
3 / 7.5 / 30
Chênh lệch độ cao đường ống, Tối đa
Chênh lệch độ cao đường ống tối đa (m)
20
Khả năng khử ẩm
Khả năng khử ẩm
2.5
Ống công nghệ
Dẫn ga
12.7 (mm)
Dẫn chất lỏng
6.35 (mm)
Môi chất lạnh
Loại
R32
Nạp sẵn (g)
950
Nạp thêm (g/m)
20
Công suất
Công suất tiêu thụ
Tối thiểu: 270 | Trung bình: 1,540 | Tối đa: 2,000
Dòng điện
Tối thiểu: 1.40 | Trung bình: 7.10 | Tối đa: 10.00 (A)
Hiệu suất tiết kiệm điện năng EER
Tính theo W/W
3.44
Tính theo Btu/h.W
11.69
Tính Năng
Làm lạnh nhanh
Có
Luồng khí dễ chịu
Có
Tấm lọc trước (Có thể làm sạch/ Chống vi khuẩn)
Có
Vận hành làm khô (Giảm ẩm)
Có
Tự động làm sạch
Có
Tự khởi động
Có
Chế độ vận hành khi ngủ
7hr
Chuẩn đoán thông minh
Có
Loại hiển thị dàn lạnh
Hiển thị số
Kiểm soát năng lượng chủ động
Có
Lưu lượng gió
Cục trong tối đa (m3/phút)
Max: 18.5 | H: 12.4 | M: 9.7 | L: 8.0
Cục ngoài tối đa (m3/phút)
49
Trọng lượng
Cục trong (kg)
11.2
Cục ngoài (kg)
32.5
Kích Thước
Cục trong (RxCxS)
998 x 345 x 210 mm
Cục ngoài (RxCxS)
770 x 545 x 288 mm
Độ Ồn
Cục trong (cao) (dB(A)±3)
45
Cục trong (TB) (dB(A)±3)
40
Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)
37
Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)
32
Bình luận - Đánh giá
Bạn vui lòng đăng nhập tài khoản để bình luận tin rao này.