Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Cùng Atlantic học tiếng Trung về chủ đề Cảm xúc nhé!

1,000,000đ / khóa học
Lê Thị Hà Khánhkhanhle123_qv

Mô tả chi tiết

1喜爱 xǐ’ài thích2

愤怒 fènnù giận dữ, tức giận

3无聊 wúliáo buồn tẻ4

信任 xìnrèn sự tin cẩn, tín nhiệm

5创造力 chuàngzào lì tính sáng tạ

o6危机 wéijī cuộc khủng hoảng

7好奇心 hàoqí xīn tính hiếu kỳ

8失败 shībài sự thất bại

9抑郁 yìyù hậm hực, uất ức

10 绝望 juéwàng nỗi tuyệt vọng

11 失望 shīwàng sự thất vọng

12 不信任 bù xìnrèn sự nghi kỵ

13 疑问 yíwèn sự hoài nghi

14 梦想 mèngxiǎng mơ tưởng, ảo tưởng

15 疲劳 píláo sự mệt mỏi

16 恐惧 kǒngjù nỗi sợ

17 争吵 zhēngchǎo cuộc cãi lộn (đánh lộn, tranh đấu)

18 友谊 yǒuyì tình bạn

19 乐趣 lèqù niềm vui thú

20 悲伤 bēishāng nỗi đau buồn

21 鬼脸 guǐliǎn vẻ nhăn nhó

22 幸福xìngfú niềm hạnh phúc

23 希望 xīwàng niềm hy vọng

24 饥饿jī’è cơn đói

25 兴趣xìngqù mối quan tâm

26 喜悦 xǐyuè niềm vui

27 吻wěn nụ hôn

28 寂寞jìmò sự cô đơn

29 爱 ài tình yêu30 忧郁 yōuyù nỗi u sầu

31 心情xīnqíng tâm trạng

32 乐观lèguān sự lạc quan

33 恐慌kǒnghuāng sự hoảng loạn

34 困惑kùnhuò sự lúng túng

35 拒绝jùjué sự chối từ

36 关系guānxì mối quan hệ

37 请求qǐngqiú yêu cầu

38 大叫dà jiào tiếng la hét

39 安全 ānquán an toàn

40 惊恐 jīng kǒng cú sốc

41 微笑 wéixiào nụ cười

42 温柔wēnróu sự dịu dàng

43 思维 sīwéi tư duy

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả