Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Cùng Atlantic học từ vựng tiếng Nhật về Kinh tế nhé!

1,500,000đ / khóa học
Lê Thị Hà Khánhkhanhle123_qv

Mô tả chi tiết

顧客 (こきゃく) : Khách hàng
競合 (きょうごう) : Đối thủ cạnh tranh
自社 (じしゃ) : Công ty
ニーズ : Nhu cầu
規模 (きぼ) : Quy mô
購買 (こうばい) : Mua hàng
定量 (ていりょう) : Định lượng
定性 (ていせい) : Định tính
概念 (がいねん) : Khái niệm
商品 (しょうひん) : Sản phẩm
サービス : Dịch vụ
価格 (かかく) : Giá cả
場所 (ばしょ) : Địa điểm, vị trí
促進 (そくしん) : Xúc tiến
プロモーション : Giao tiếp
広告 (こうこく) : Quảng cáo
マーケティング : Tiếp thị
強み (つよみ) : Điểm mạnh
弱み (よわみ) : Điểm yếu
機会 (きかい) : Cơ hội
脅威 (きょうい) : Nguy cơ
活かす (いかす) : Phát huy
克服 (こくふく) : Khắc phục
利用 (りよう) : Tận dụng
取り除く (とりのぞく) : Loại bỏ
戦略 (せんりゃく) : Chiến lược

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả