41 ブリーフ quần sịp 42 すいえいパンツ 水泳パンツ quần bơi 40 トランクス quần đùi 44 マフラー khăn choàng kín cổ 45 ジャージ quần áo thể thao 46 ひょうはく 漂白する tẩy 47 たけ 丈 vạt 48 けがわ 毛皮 da lông thú 49 じんこうかわ 人工革 da nhân tạo 50 ビロード nhung
51 きぬいと 絹糸 tơ 52 ナイロン ni lông 53 レース Đăng- ten 54 こうしもよう 格子模様 kẻ ca rô 55 ストライプ sọc 56 かへい 花柄 vải hoa 57 フィットした bó sát 58 いろおちする 色落ちする phai màu 59 けいやくしょ 契約書 hợp đồng
60 かこうしじしょ 加工指示書 đơn chỉ thị gia công hàng 61 ちゅうもんしょ 注文書 đơn đặt hàng 62 ひんばん 品番 mã hàng 63 ひんめい 品名 tên hàng 64 いろばん 色番 số màu 65 サイズ Kích thướt 66 すうりょう 数量 Số lượng 67 しようしょ 仕様書 bảng hướng dẫn kỹ thuật 68 サイズひょう サイズ表 ảng hướng dẫn kỹ thuật 69 かたがみ 型紙 rập giấy 70 もとみほん 元見本 mẫu gốc
71 マーカー sơ đồ cắt 72 パッキングリスト chi tiết hàng xuất 73 インボイス hóa đơn 74 さいだんだい 裁断台 bàn cắt vải 75 えんたんき 延反機 mái(máng) trải vải 76 さいだんき 裁断機 máy cắt vải 77 ミシン máy may 78 とくしゅミシン 特殊ミシン máy chuyên dụng 79 アイロン bàn ủi,ủi 80 プレス ủi ép
81 こうあつプレス 高圧 ủi cao áp 82 かたいれ 型入れ vẽ sơ đồ 83 ようじゃく 要尺 định mức 84 えんたん 延反 trải vải 85 さいだん 裁断 cắt 86 めうち 目打ち dùi lỗ,đục lỗ 87 しんはり 芯貼り ép keo 88 ナンバーリング đánh số 89 ほうせい 縫製 may 90 いとぎり 糸切り cắt chỉ
91 けんぴん 検品 kiểm hàng 92 ふくろいれ 袋入れ vào bao 93 こんぽう 梱包 đóng gói 94 せいひんめい 製品名 tên hàng,tên sản phẩm 95 はんそでシャツ 半袖シャツ sơmi ngắn tay 96 ながそでシャツ 長袖シャツ sơmi tay dài 97 ブルゾン áo bơ lu zong,áo chui đầu của phụ nữ 98 ジャンバー quần liền áo của trẻ em