Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Tìm hiểu Từ vựng tiếng Hàn chủ đề đô thị cùng ATLANTIC

1,000,000đ / khóa học
Lê Thị Hà Khánhkhanhle123_qv

Mô tả chi tiết

도시 관련 어휘: Từ vựng liên quan đến đô thị

인구: dân số
면적: diện tích
위지: vị trí
물가: vật giá
지역: vùng, khu vực
중심지: khu trung tâm
육지: lục địa
바다: biển
섬: đảo
죄고: cao nhất
최대: lớn nhất, tối đa
수도: thủ đô
도시: thành phố
시골: nông thôn
공업: công nghiệp
상업: thương nghiệp
농업: nông nghiệp
관광업: ngành du lịch
유명하다: nổi tiếng
경치자 아름답다: phong cảnh đẹp
역사가 깊다: lịch sử lâu đời

방향: Phương hướng
동: đông
서: tây
남: nam
죽: bắc

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả