Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Sẵn ổ cắm mạng Cat6A Modular jack Cat6A mã 21534492

Liên hệ
  • Khu vựcHà Nội
  • Danh mụcThiết bị mạng
  • Ngày đăng19/10/2022
  • Cập nhật17:05 18/11/2022
  • Lượt xem541
hải namcapmang_annam

Mô tả chi tiết

Chuyên phân phối thiết bị điện nhẹ đồ Quang, Mạng Lan, Dây nhảy Patch Cord, Thanh đấu nối Patch panel …
#Cápmạng Cat5/Cat6/Cat6A/Cat7 (UTP/FTP/S/FTP)
#Patchcord Cat5E UTP có sẵn mã 5 feet – 33 feet (1.5m – 10m)
#Patchcord Cat6 UTP có sẵn mã từ 2 feet – 49 feet (0.5m – 15m)
#ThanhđấunốiPatchPanel Cat5/Cat6, Cat6A loại 16, 24, 48 Port
#ModulJack, ổ cắm âm tường RJ11/RJ45 Cat3/Cat5/Cat6/ Cat6A sẵn hàng
Cung cấp đầy đủ giấy tờ Co/Cq, Giao hàng trên toàn quốc,
Liên hệ 0941186696 (zalo) để được tư vấn chi tiết về sản phẩm.
==============================================
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Ổ cắm mạng Cat6A – Modular jack Cat6A mã 2153449-2
2153449-2 | AMP-TWIST SLX, 6AS,BLK
Ổ cắm mạng cat6A AMP/Commscope hay Modular jack cat6A dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn TIA và ISO. Hệ thống Category 6 của AMP NETCONNECT tương thích với tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Specifications
Product Classification
Regional Availability Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America
Portfolio NETCONNECT®
Product Type Modular jack
Product Series SLX Series
General Specifications
ANSI/TIA Category 6A
Cable Type Shielded
Color Black
Conductor Type Solid | Stranded
Integrated Dust Cover Type None
Mounting SL Series faceplates and panels
Mounting Note Color matches with SL-style Black Faceplates and Surface Mount Boxes
Outlet Type Standard
Termination Punchdowns, minimum 5 times
Termination Tool SL Termination tool
Termination Type IDC
Transmission Standards ANSI/TIA-568-C.2 | ISO/IEC 11801 Class EA
Wiring T568A | T568B
Dimensions
Panel Cutout, recommended 14.78 x 20.07 mm (0.58 x 0.79 in)
Panel Thickness, recommended 1.6 mm | 0.063 in
Height 16.13 mm | 0.635 in
Width 14.44 mm | 0.569 in
Depth 36.8 mm | 1.449 in
Compatible Cable Diameter, maximum 8.5 mm | 0.335 in
Compatible Insulated Conductor Diameter, maximum 1.6 mm | 0.063 in
Contact Plating Thickness 1.27 µm
Compatible Conductor Gauge, solid 26–22 AWG
Compatible Conductor Gauge, stranded

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả