Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Học từ vựng chủ đề hoa quả tiếng Trung cùng Atlatic nhé!!!

1,000,000đ / khóa học
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng04/08/2020
  • Cập nhật15:04 04/08/2020
  • Lượt xem784
Nguyễn Thị Hậunguyenhau261098

Mô tả chi tiết

1 Cây (quả lí gai) 醋栗 cù lì
2 (Cây, hạt) thông đỏ hôi 榧子 fěizi
3 (Cây, quả) dương mai 杨梅 yángméi
4 (Cây, quả) hạnh 杏子 xìngzi
5 (Cây, quả) hồng 柿子 shìzi
6 (Cây, quả) phỉ 榛子 zhēnzi
7 (Cây, quả) sơn tra 山楂 shānzhā
8 (Quả) dâu tằm 桑葚 sāngrèn
9 Anh đào 樱桃 yīngtáo
10 Anh đào chua 酸樱桃 suān yīngtáo
11 Anh đào đen 黑樱桃 hēi yīngtáo
12 Anh đào duke (công tước) 杜克樱桃 dù kè yīngtáo
13 Anh đào hình quả tim 心形樱桃 xīn xíng yīngtáo
14 Anh đào ngọt 甜樱桃 tián yīngtáo
15 Anh đào nguyệt quế 月桂樱桃 yuèguì yīngtáo
16 Bạch lê (lê trắng) 白梨 bái lí
17 Bạch quả, quả ngân hạnh 白果 báiguǒ
18 Bơ 牛油果, 油梨 niúyóuguǒ, yóu lí
19 Cam 橙 chéng
20 Cam chua 酸橙 suān chéng

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả