Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Từ vựng tiếng trung chủ đề hoa quả

1,500,000đ
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng02/07/2020
  • Cập nhật09:55 16/07/2020
  • Lượt xem466
Nông Thị Kim Cươngkimcuong1996

Mô tả chi tiết

(Cây, quả) phỉ 榛子 zhēnzi
(Cây, quả) sơn tra 山楂 shānzhā
(Quả) dâu tằm 桑葚 sāngrèn
Anh đào 樱桃 yīngtáo
Anh đào chua 酸樱桃 suān yīngtáo
Anh đào đen 黑樱桃 hēi yīngtáo
Anh đào duke (công tước) 杜克樱桃 dù kè yīngtáo
Anh đào hình quả tim 心形樱桃 xīn xíng yīngtáo
Anh đào ngọt 甜樱桃 tián yīngtáo
Anh đào nguyệt quế 月桂樱桃 yuèguì yīngtáo
Bạch lê (lê trắng) 白梨 bái lí
Bạch quả, quả ngân hạnh 白果 báiguǒ
Bơ 牛油果, 油梨 niúyóuguǒ, yóu lí
Cam 橙 chéng
Cam chua 酸橙 suān chéng
Cam mật 脐橙 qíchéng
Cam ngọt 甜橙 tián chéng
Cau 槟榔 bīnláng
Cân thiếu 短斤缺两 duǎn jīn quē liǎng
Cây thanh mai (mơ xanh) 青梅 qīngméi
Chanh 柠檬 níngméng
Chín 成熟的 chéngshú de

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả