Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Cùng Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình Cùng Atlantic Nhé!

1,000,000đ / khóa học
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng08/07/2020
  • Cập nhật09:45 22/07/2020
  • Lượt xem269
Nguyễn Thị Hậunguyenhau261098

Mô tả chi tiết

family annals hoặc family tree: cây gia phả

ancestor /ˈænsəstər/: tổ tiên

great-grandparent /´greit´grænperrənt/: ông bà cố

great-grandfather /´greit´grænfa:ðə/: ông cố, cụ ông

great-grandmother /´greit´grænmʌðə/: bà cố, cụ bà

grandfather /´græn¸fa:ðə/: ông (nội, ngoại)

grandmother /’græn,mʌðə/: bà (nội, ngoại)

great-uncle /greit ˈʌŋkl/: ông chú, ông bác (anh hoặc em của ông nội)

great-aunt /greit ænt/: bà thím, bà bác (chị hoặc em của ông nội)

parent /’peərənt/: bố mẹ

grandparent /ˈgrænpeərənt/: ông bà

father /ˈfɑːðər/: bố, cha

mother /ˈmʌðər/: mẹ

uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu, dượng

aunt /ænt/-/ɑːnt/: bác gái, cô, dì, thím, mợ

cousin /ˈkʌzən/: anh, em họ (con của của bác, chú, cô)

sister /ˈsɪstər/: chị/em gái ruột

brother /ˈbrʌðər/: anh/em trai ruột

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả