Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Hãy Cùng Atlantic Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Lương Bạn Nhé !!

1,000,000đ / khóa học
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng02/07/2020
  • Cập nhật09:55 16/07/2020
  • Lượt xem239
Nguyễn Thị Hậunguyenhau261098

Mô tả chi tiết

生活补助费 /shēnghuó bǔzhù fèi/ phí trợ cấp sinh hoạt
退职金 /tuìzhí jīn/ phí trợ cấp nghỉ việc
生育补助 /shēngyù bǔzhù/ phụ cấp sinh nở
奖金 /jiǎngjīn/ tiền thưởng
待遇 /dàiyù/ đãi ngộ
全勤奖 /qiánqín jiǎng/ thưởng chuyên cần
加薪 /jiāxīn/ tăng lương
工资冻结 /gōngzī dòngjié/ hãm tăng lương
工资等级/Gōngzī děngjí/ bậc lương
加班工资/Jiābān gōngzī/ lương tăng ca
工资差额/Gōngzī chā é/ mức chênh lệch lương
提高工资/Tígāo gōngzī/ nâng cao mức lương
超产奖/Chāochǎn jiǎng/ thưởng vượt sản lượng
减低工资 /jiàngdī gōngzī/ hạ mức lương
压力 /yālì/ áp lực
加班 /jiābān/ tăng ca
红利工资 /hónglì gōngzī/ lương thưởng
工资 /gōngzī/ tiền lương
薪水 /xīnshuǐ/ tiền lương
福利 /fúlì/ phúc lợi
业务 /yèwù/ nghiệp vụ
伙食补贴 /huǒshíbǔtiē/ phụ cấp ăn uống
出差补贴 /chūchāi bǔtiē/ phụ cấp công tác
双薪 /shuāngxīn/ lương đúp
津贴 /jīntiē/ trợ cấp
退休薪 /tuìxiū xīn/ lương hưu
底薪 /dǐxīn/ lương cơ bản
业绩 /yèjì/ thành tích trong công việc
跳槽 /tiàocáo/ nhảy việc
表现 /biǎoxiàn/ biểu hiện
医疗补助 /yīliáo bǔzhù/ trợ cấp chữa bệnh
教育津贴 /jiàoyù jīntiē/ trợ cấp giáo dục
薪酬 /Xīnchóu/ lương bổng
分红 /fēnhóng / Hoa hồng
资历 /zīlì/ tuổi nghề
试用工资 /shìyòng gōngzī/ lương thử việc
扣除 /kòuchú/ khấu trừ
奖励 /jiǎnglì/ thưởng khích lệ
兼薪/jiān xīn/ lương kiêm nhiệm

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả