Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Học Từ Vựng Chủ Đề Quần Áo Cùng Atlantic Nhé !

1,000,000đ / khóa học
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng30/07/2020
  • Cập nhật15:06 30/07/2020
  • Lượt xem255
Nguyễn Thị Hậunguyenhau261098

Mô tả chi tiết

áo phông: T xù T恤
2. cổ chữ U: U zì lǐng U字领
3. cổ chữ V: V zì lǐng V字领
4. trang phục truyền thống: Chuántǒng fúzhuāng 传统服装
5. quần bò trễ: Dī yāo niúzǎikù 低腰牛仔裤
6. quần áo mùa đông: Dōngzhuāng 冬装
7. áo đeo dây, 2 dây: Diàodài yī 吊带衣
8. lót vai: Diànjiān 垫肩
9. áo khoác: Dàyī 大衣
10. quần áo may sẵn: Chéngyī 成衣
11. túi phụ: Chādài 插袋
12. quần áo mùa xuân: Chūnzhuāng 春装
13. túi trong: Àn dài 暗袋
14. sợi terylen: Dílún 涤纶
15. quần ống túm: Dēnglongkù 灯笼裤
16. váy nhiều nếp gấp: Bǎi zhě qún 百褶裙
17. sợi daron: Díquèliáng: 的确良
18. quần đùi: Duǎnkù 短裤
19. váy có dây đeo: Bēidài qún 背带裙
20. áo may ô: Bèixīn 背心
21. cổ thuyền: Chuán lǐng 船领
22. áo kiểu cánh dơi: Biānfú shān 蝙蝠衫
23. áo sơmi: Chènshān 衬衫
24. vay lót: Chènqún 衬裙
25. váy ngắn: Chāoduǎnqún 超短裙
26. áo sơ mi dài tay: Cháng xiù chènshān 长袖衬衫
27. quần dài: Cháng kù 长裤

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả