Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Từ vựng tiếng Anh về các loại cá biển

1,500,000đ / tháng
phương đỗ phuongatlantic

Mô tả chi tiết

Từ vựng tiếng Anh về các loại cá biển
STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

5

barracuda

/'bærə'ku:də/

Cá nhồng

6

bass

/beis/

Cá mú

7

coelacanth

/'si:ləkænθ/

Cá vây thùy

8

dogfish

/'dɒgfi∫/

Cá nhám góc

9

dugong

/'du:gɔɳ/

Cá nược

10

flounder

/'flaʊndə[r]/

Cá bơn trám

11

flying fish

/'flaiiηfi∫/

Cá chuồn

12

grouper

/'gru:pə/

Cá mú

13

herring

/'heriη/

Cá trích

14

mackerel

/'mækrəl/

Cá thu đao

15

mullet

/'mʌlit/

Cá đối

16

orca

/ɔ:k/

Cá kình

17

pompano

/'pɔmpənou/

Cá nục

18

ray

/rei/

Cá đuối

19

salmon

/'sæmən/

Cá hồi

20

salt water

/'sɔ:ltwɔ:tə[r]/

Cá biển

21

tarpon

/'tɑ:pɔn/

Cá cháo

22

shark

/∫ɑ:k/

Cá mập

23

tuna

/'tju:nə/

Cá ngừ

24

eel

/i:l/

Lươn

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả