Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Học Từ Vựng Cảm Xúc Con Người Bằng Tiếng Trung Cùng Atlantic Nha

1,000,000đ / khóa học
  • Khu vựcBắc Ninh
  • Danh mụcTuyển sinh
  • Ngày đăng30/07/2020
  • Cập nhật11:07 30/07/2020
  • Lượt xem334
Nguyễn Thị Hằngphuongatlantic

Mô tả chi tiết

STT

Tiếng Trung

Tiếng Việt/ Tiếng Anh

1

快乐 / 愉快 kuài lè / yú kuài

Hạnh phúc/ Happy

2

悲伤 /伤心 bēi shāng / shāng xīn

Buồn/ Sad

3

兴奋 xìng fèn

Vui mừng, phấn khởi/ Excited

4

惊讶 jīng yà

Ngạc nhiên/ Surprised

5

害怕 hài pà

Sợ hãi/ Scared

6

愤怒 / 生气 fèn nù / shēng qì

Tức giận/ Angry

7

忧虑 / 担心 yōu lǜ / dān xīn

Lo lắng/ Worried

8

紧张 jǐn zhāng

căng thẳng/ Nervous

9

害羞 hài xiū

Nhút nhát/ Shy

10

妒忌 dù jì

đố kỵ/ Jealous

11

寂寞 jì mò

Cô đơn/ Lonely

12

疲惫 pí bèi

mệt mỏi/ Exhausted

13

不安 bùān

khó chịu/ upset

14

无聊 wúliáo

Chán/ bored

15

愚蠢的 yúchǔn de

ngốc nghếch/ silly

16

挫败的 cuòbài de

Thất vọng/ frustrated

17

伤心 shāngxīn

đau, tổn thương/ hurt

18

多疑的 (adj) duōyí de

nghi ngờ/ suspicious

19

痛苦的 tòngkǔ de

đau khổ/ miserable

20

厌恶的 yàn wù de

chán ghét, ghê tởm/ disgusted

21

阴郁的 yīnyù de

Ảm đạm/ gloomy

22

气馁的 qìněi de

Chán nản/ discouraged

23

迷茫的 mímángde

Bối rối/ confused

24

失望了的 shīwàng le de

Thất vọng/ disappointed

25

可怕的 kě pà de

Khủng khiếp/ terrible

26

受惊吓的 shòu jīngxià de

Sợ hãi/ frightened

27

吃惊的 chījīng de

Ngạc nhiên/ shocked

28

恼人的 nǎo rén de

Bực mình/ annoyed

29

激动的 jīdòng de

phấn khởi, vui mừng/ excited

30

兴奋,激动 xīng fèn, jī dòng

phấn khích/ excitement

31

满意 mǎnyì

hài lòng/ satisfied

32

平静 píngjìng

Bình tĩnh/ calm

33

轻松 qīngsōng

thoải mái, thư giãn/ relaxed

34

和蔼的 héǎi de

niềm nở/ kind

35

有趣 yǒuqù

hài hước, vui/ funny

36

伟大 wěidà

tuyệt vời/ great

37

积极 jījí

tích cực/ active

38

自豪的 zìháo de

kiêu ngạo, tự hào/ proud

39

精力充沛的 jīnglì chōngpèi de

mạnh mẽ/ energetic

40

温暖的 wēnnuǎn de

ấm áp, nồng nhiệt/ warm

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả