Chợ rao vặtMua bán, dịch vụ quanh bạn Đăng tin
Tin chưa có ảnh

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Văn Phòng.

1,000,000đ
Trịnh Thị Lan0983630097

Mô tả chi tiết

6.约会 yuēhuì: cuộc hẹn

7.出席 chūxí: dự họp

8.分配 fēnpèi: phân bổ

9.任务 rènwù: nhiệm vụ

10.计划 jìhuà: kế hoạch

11.证件 zhèngjiàn: tài liệu

12.公报 gōngbào: công bố

13.定期报告书 dìngqí bàogàoshū: báo cáo định kỳ

14.行事历 xíngshìlì: lịch làm việc

15.便条 biàntiáo: ghi chú, giấy nhắn

16.便笺 biànjiān: sổ ghi nhớ

17.秘书 mìshū: thư kí

18.打字员 dǎzìyuán: nhân viên đánh máy

19.复印机 fùyìnjī: máy photocopy

20.复制 fùzhì: phục chế

21.副本 fùběn: bản sao

22.速记 sùjì: tốc kí

23.设计 shèjì: thiết kế

24.归档 guīdǎng: sắp xếp (hồ sơ, giấy tờ)

25.检测 jiǎncè: kiểm tra, đo lường

26.监视 jiānshì: giám thị, theo dõi

27.换班 huànbān: đổi ca, thay kíp

28.轮班 lúnbān: luân phiên

29.值班 zhíbān: trực ban

30.退休 tuìxiū: nghỉ hưu

Bình luận

Đăng nhập để bình luận tin rao này.

Tin cùng danh mục

Xem tất cả